Wikipedia

Loading...

Wikipedia

section-icon

Forum Wikipedia

Trang diễn đàn Việt Nam, trang kiến thức chọn lọc cho mọi người

Welcome To

NHỮNG CÂU NÓI HOT TREND CỦA GIỚI TRẺ HIỆN NAY

Forums Học tiếng Trung Quốc NHỮNG CÂU NÓI HOT TREND CỦA GIỚI TRẺ HIỆN NAY

Viewing 1 post (of 1 total)
  • Author
    Posts
  • [Học tiếng trung quốc]

    =====================
    1. 我一直在等你
    Wǒ yīzhí zài děng nǐ
    Chào em, anh đứng đây từ chiều.
    2. 都到这个时候了还装什么装
    Dōu dào zhège shíhòule hái zhuāng shénme zhuāng
    Tầm này thì liêm sỉ gì nữa.
    3. 小气/ 土气Xiǎoqì/ tǔqì: Phèn
    4. 把手伸出来我们永远在一起
    Bǎshǒu shēn chūlái wǒmen yǒngyuǎn zài yīqǐ
    Đưa tay đây nào, mãi bên nhau bạn nhé.
    5. 糟糕Zāogāo: Toang rồi
    6. 太棒了吧你
    Tài bàngle ba nǐ
    Ơ mây zing gút chóp
    7. 我是不是把你宠坏了
    Wǒ shì bùshì bǎ nǐ chǒng huàile
    Có phải anh chiều hư em rồi không
    8. 我就要玩大点看还有谁敢看不起我
    Wǒ jiù yào wán dà diǎn kàn hái yǒu shéi gǎn kànbùqǐ wǒ
    Thử một lần chơi lớn xem có ai trầm trồ.
    9. 找死吧你
    Zhǎosǐ ba nǐ
    À thì ra mày chọn cái chết.
    10. 你懂了吗?
    Nǐ dǒngle ma
    Chị hiểu hông?
    11. 家里事情多着呢
    Jiālǐ shìqíng duō zhene
    Nhà bao việc
    12. 做作zuòzuo: Giả trân
    13) 我哪有男朋友害怕没人要呢
    Wǒ nǎ yǒu nán péngyǒu hàipà méi rén yào ne
    Em làm gì đã có người yêu, còn đang sợ ế đây này.
    14. 兄弟之请是否长久
    Xiōngdì zhī qǐng shìfǒu chángjiǔ
    Tình nghĩa anh em chắc có bền lâu
    15. 现在几点了Xiànzài jǐ diǎnle?
    Bây giờ mấy giờ rồi?
    16. 是我们幸福的起点
    Shì wǒmen xìngfú de qǐdiǎn
    Là thời điểm hạnh phúc của chúng ta.
    ===================
    #hoctiengtrungquoc
    [Wikipedia – học ngoại ngữ]

1

Voice

0

Replies

Tags

This topic has no tags

Viewing 1 post (of 1 total)
  • You must be logged in to reply to this topic.